Hưng Thịnh Foods · Mini-ERP · Đội Kinh doanh

Sắp triển khai Sales Management — đây là cái đội mình sắp có

Một hệ thống bán hàng thật thay cho Excel & bản mẫu rời rạc: nhập đơn, quản lý khách hàng, theo dõi kế hoạch & chiết khấu, và chi phí phòng KD. Tài liệu này cho đội Kinh doanh thấy rõ sắp làm gì, giao diện trông thế nào, và cái gì làm ngay vs phát triển sau.

🧊 Chân gà rút xương đông lạnh 📊 Dựa trên file & prototype thật của đội 🇻🇳 Việt Nam · web-first 🗓️ 19/06/2026
1

Sắp triển khai gì — tầm nhìn sản phẩm

Quy trình · chức năng · giao diện dự kiến của module Sales Management

Tóm tắt nhanh

Module Sales Management là gì & sắp có gì

  • Là gì: hệ thống quản lý bán hàng end-to-end cho đội KD — từ khách hàng, bảng giá, kế hoạch, nhập đơn, xuất kho/giao hàng, đến thu tiền & chi phí phòng.
  • Phục vụ 3 yêu cầu đội đã nêu: (1) phí vận chuyển riêng theo từng khách trên đơn; (2) chiết khấu thực tế vs kế hoạch, cộng dồn theo tháng; (3) theo dõi chi phí phòng KD hằng tháng (vận chuyển, kiểm dịch, tiếp khách, đối ngoại…).
  • Tin tốt: ✅ cả 3 yêu cầu đều đáp ứng ngay ở Wave 1 (mức cốt lõi), vì dữ liệu & công thức đã có sẵn trong Excel/prototype của chính đội.
  • Để phát triển sau: chương trình khuyến mãi bài bản, kết nối Sản xuất (đặt-mới/để-tồn), giao hàng từng phần, hóa đơn điện tử VAT, công nợ & tuổi nợ, thưởng KPI.
65→85 tỷ
Mục tiêu doanh thu năm (mô hình điều hành)
3 yêu cầu
Đều đáp ứng ngay ở mức cốt lõi (Wave 1)
~46 KH · 9 SKU
Khách hàng & sản phẩm chân gà thật trong dữ liệu
3 kênh
ST (siêu thị) · ĐL (đại lý) · NM (nhà máy/OEM)
✅ Wave 1 Đáp ứng / làm ngay 🟡 Wave 2 Giai đoạn 2 ⏳ Sau Phát triển sau / chưa đáp ứng Thấp Vừa Cao công sức Làm mới Tận dụng
Quy trình

Các quy trình sẽ chạy thế nào

Hai quy trình cốt lõi, vẽ bằng "hộp & mũi tên" để dễ hình dung công việc end-to-end.

1 · Bán hàng → Thu tiền (Order-to-Cash)

Báo giá Quotation · sau Đơn hàng bán đầu đơn + dòng hàng ✅ Wave 1 Xuất kho từng phần · W1→W2 Giao hàng Shipment · W2 Chốt trên đơn: phí vận chuyển (#1), chiết khấu + hỗ trợ (#2) Hóa đơn VAT e-invoice · sau Nhận thanh toán phân bổ · sau Công nợ/Tuổi nợ AR aging · sau

Đơn hàng · Hóa đơn · Thanh toán là 3 chứng từ tách biệt (không gộp). Wave 1 dựng sẵn cấu trúc này dù vài bước còn làm tay → sau này chỉ bổ sung, không làm lại.

2 · Bàn giao Bán hàng → Sản xuất (đặt-mới MTO / để-tồn MTS) 🟡 Wave 2

MTO — Đặt mới (sản xuất theo đơn) Dòng đơn hàng Lệnh sản xuất 1:1 · SO-670/1 Thành phẩm theo BOM/yield Giao cho đơn MTS — Để tồn (sản xuất theo kế hoạch) KH sản xuất Tồn thành phẩm Khả năng giao (ATP) = Tồn − Cam kết + Sắp về − An toàn → phân bổ hàng cho các đơn theo ưu tiên

Đặt-mới: có đơn → tạo lệnh sản xuất → giao đúng đơn. Để-tồn: làm sẵn hàng, tính khả năng giao (ATP) rồi phân bổ cho các đơn theo ưu tiên.


Chức năng

Các màn hình & chức năng đội sẽ được dùng

Mỗi thẻ là một module/màn hình, kèm việc nó làm & giai đoạn đáp ứng.

👤 Khách hàng Wave 1

Hồ sơ khách: kênh, sales phụ trách, hạn mức công nợ, % chiết khấu & phí vận chuyển/KG riêng.

🧾 Đơn bán hàng Wave 1

Nhập đơn (đầu đơn + dòng SKU), tính tiền/VAT/KG/chiết khấu/phí VC tự động, duyệt đơn.

💲 Bảng giá Wave 1

Giá theo SKU × kênh, giá sàn, theo tháng, 2 kịch bản 85T/65T.

📅 Kế hoạch & Chiết khấu Wave 1

Kế hoạch 12 tháng theo khách×SKU; chính sách chiết khấu + hỗ trợ; báo cáo MTD/YTD cộng dồn.

📦 Xuất kho / Giao hàng W1 → W2

Xuất kho cơ bản (W1); giao hàng từng phần & phiếu giao (W2).

💰 Thu tiền & Công nợ Sau

Nhận thanh toán + phân bổ; công nợ & tuổi nợ; chặn vượt hạn mức (Wave 3).

🧮 Chi phí phòng KD Wave 1 Làm mới

Sổ chi phí theo tháng: vận chuyển, kiểm dịch, tiếp khách, đối ngoại… (kế hoạch vs thực tế).

📊 Dashboard / Báo cáo Wave 1

KPI doanh thu/sản lượng/chiết khấu/phí VC/số đơn; biểu đồ theo kênh; top khách.

🎁 Khuyến mãi (Promo) Wave 2

Chương trình ưu đãi theo khách/kênh/SKU/kỳ để so kế hoạch vs thực tế đúng nghĩa.


Giao diện dự kiến

Giao diện dự kiến (Wireframe mockup)

Phác thảo low-fidelity các màn hình & form nhập liệu chính, để đội hình dung mình sẽ thao tác thế nào. Khung xám là bố cục; điểm cam là hành động/điểm nhấn chính.

✎ Đây là phác thảo giao diện để hình dung, không phải bản thiết kế cuối.
a · Form nhập Đơn bán hàng — Sales Order
Đơn hàngKhách hàngBảng giáBáo cáo
Khách hàng
KH001 — Ngọc Tú I-Food
Ngày đơn
01/05/2026
Kênh
ST — Siêu thị
Kho xuất
Chọn kho…
Dòng hàng
SKU ▾ĐVTSLĐơn giá%VATThành tiền
CGRX0500 ▾Khay3.00044.00010%132.000.000
CGRX1000 ▾Khay50089.00010%44.500.000
+ Thêm dòng…
Thành tiền176.500.000
Chiết khấu (5%)− 8.825.000
Phí vận chuyển (KG × đ/KG)+ 1.750.000
Thuế GTGT (VAT 10%)+ 16.767.500
Tổng cộng186.192.500
Chiết khấu lấy % của khách, ghi nhận trên dòng đơn (yêu cầu #2)
Mỗi khách 1 giá vận chuyển/KG · tự tính = KG quy đổi × đ/KG (yêu cầu #1)
Lưu nhápGửi duyệt
Trạng thái: Nháp → Gửi duyệt → Đã duyệt
d · Form nhập Chi phí phòng Kinh doanh (hằng tháng) — yêu cầu #3 · làm mới
Tháng
Tháng 6 / 2026
Loại chi phí
Kiểm dịch
Số tiền kế hoạch
12.000.000
Số tiền thực tế
10.500.000
Ghi chú
VD: phí kiểm dịch lô T6…
+ Thêm chi phí
Danh sách chi phí tháng 6
Loại chi phí ▾Kế hoạchThực tếChênh lệchGhi chú
Vận chuyển40.000.00038.200.000−1.800.000
Kiểm dịch12.000.00010.500.000−1.500.000Lô T6
Tiếp khách8.000.0009.300.000+1.300.000
Đối ngoại5.000.0004.100.000−900.000
TỔNG CHI PHÍ HOẠT ĐỘNG KD65.000.00062.100.000−2.900.000
Danh mục loại chi phí sửa được (kiểm dịch / tiếp khách / đối ngoại là mục làm mới — chưa có ở file nào)
Xem thêm wireframe: Khách hàng · Chiết khấu Kế hoạch vs Thực tế · Dashboard
b · Form Khách hàng — Customer profile
Mã KH
KH001
Tên khách hàng
CÔNG TY TNHH NGỌC TÚ I-FOOD
Kênh
ST · ĐL · NM · BCN
Khu vực
Chọn khu vực…
Sales phụ trách
S001
Hạn mức công nợ
1.000.000.000
Payment days
30
% Chiết khấu mặc định
5%
Phí vận chuyển đ/KG
1.000
Lưu khách hàng
% chiết khấu & phí VC mặc định theo kênh, nhưng sửa riêng được từng khách
c · Chiết khấu: Kế hoạch vs Thực tế (cộng dồn theo tháng) — yêu cầu #2
Kịch bản
85T
Chế độ xem
YTD (cộng dồn)
Tháng
Tháng 5
Khách hàngKế hoạchThực tếChênh lệch%HT
KH001 — Ngọc Tú9.0tr8.8tr−0.2tr98%
KH012 — Đại lý Hòa14.0tr15.4tr+1.4tr110%
KH018 — NM Sài Gòn6.0tr5.7tr−0.3tr95%
Tổng cộng29.0tr29.9tr+0.9tr103%
Chiết khấu KH vs TT theo tháng (lũy kế) T1T2 T3T4 T5 Kế hoạch Thực tế
YTD = cộng dồn tháng 1→N (đúng yêu cầu "cộng dồn theo tháng")
e · Dashboard tổng hợp — KPI & biểu đồ
Doanh thu YTD
Sản lượng (KG)
Tổng chiết khấu
Thu vận chuyển
Số đơn hàng
Doanh thu theo kênh ST ĐL NM BCN
Cơ cấu sản lượng theo kênh ST 46.5% ĐL 12.6% NM 40.9%

2

Phân tích — đáp ứng được gì, chưa được gì, khi nào

3 yêu cầu của đội · so sánh làm-ngay vs phát-triển-sau · lộ trình · câu hỏi cần quyết

3 yêu cầu trọng tâm

3 yêu cầu của đội — phân tích chi tiết

Mỗi yêu cầu theo khung Tác động (Impact) – Công sức (Effort) – Vấn đề (Problem) – Cái đã có (Existing) – Hiện trạng (Current) – Bài học (Lesson), kết thúc bằng kết luận đáp ứng.

1

Phí vận chuyển trên đơn — giá khác nhau theo từng khách

Muốn: khi nhập đơn phải ghi nhận phí vận chuyển; mỗi khách một mức phí/KG riêng.

💰 Tác động
Cao — ảnh hưởng trực tiếp giá trị thu về & biên lợi nhuận mỗi đơn.
🛠️ Công sức Thấp
Vài trường cộng thêm: mức phí/KG trên khách + phí chốt trên dòng đơn.
⚠️ Vấn đề
Excel COGS không có cột VC theo khách; prototype không cho sửa riêng từng đơn & coi là "thu hộ".
📦 Cái đã có
Prototype: cột Thu vận chuyển/KG trên khách (ST 1000 · ĐL 1500 · NM 500) → phí = KG × mức/KG.
⏱️ Hiện trạng
Phí tính tự động từ mức cố định trên khách, "cộng thêm" lên đơn; chưa tách phần phòng tự chịu.
💡 Bài học
Tách 2 khái niệm: phí thu của khách (Thu hộ) vs phí phòng tự chịu. Chốt mức phí trên đơn để giữ lịch sử.
✅ Đáp ứng Wave 1 Mức phí/KG theo khách + phí chốt trên dòng đơn + tách "thu hộ vs chi phí" — đơn giản. Tính theo vùng/khoảng cách để Wave 2.
2

Chiết khấu — thực tế vs kế hoạch, cộng dồn theo tháng, theo từng khách

Muốn: xem chiết khấu THỰC TẾ vs KẾ HOẠCH, CỘNG DỒN theo tháng, để lên ưu đãi cho từng khách.

💰 Tác động
Cao — kiểm soát ngân sách chiết khấu, hỗ trợ quyết định ưu đãi.
🛠️ Công sức Thấp · promo Vừa
Cốt lõi thấp (dữ liệu & công thức cộng dồn đã có). Promo bài bản là phần Vừa.
⚠️ Vấn đề
"Thực tế" trong prototype là suy ra (DT × % cố định), không phải ưu đãi thật được ghi.
📦 Cái đã có
Excel: bảng 06_Map_ChietKhau (CK + Hỗ trợ), cột actual 10_Actual_Input, YTD cộng dồn 09_Plan_TongHop; prototype có MTD/YTD.
⏱️ Hiện trạng
So sánh chạy được MTD/YTD nhưng "thực tế" chỉ là rate mặc định, không ghi ưu đãi từng đơn.
💡 Bài học
Ghi chiết khấu thật trên dòng đơn (khôi phục cái Excel có). Giữ 2 thành phần: Chiết khấu + Hỗ trợ.
✅ Wave 1 (cốt lõi)🟡 Wave 2 (promo) Ghi CK + hỗ trợ trên dòng đơn + báo cáo MTD/YTD = Wave 1. Module khuyến mãi = Wave 2.
3

Theo dõi chi phí hằng tháng của phòng Kinh doanh

Muốn: theo dõi chi phí phòng KD theo tháng — vận chuyển, kiểm dịch, tiếp khách, đối ngoại…

💰 Tác động
Cao — năng lực còn thiếu hẳn; mở ra lập ngân sách & kiểm soát chi phí phòng.
🛠️ Công sức Thấp
Sổ chi phí đơn giản + danh mục sửa được + nhập kế hoạch/thực tế theo tháng.
⚠️ Vấn đề
Prototype chỉ có 2 dòng cứng (CK, VC) — đều là tiền khách, không phải chi phí phòng. Chưa có màn nhập.
📦 Cái đã có
Vận chuyển ✅; nhưng kiểm dịch/tiếp khách/đối ngoại chưa có file nào. File mua hàng có taxonomy giàu hơn (bốc xếp, lưu kho, đi xem hàng).
⏱️ Hiện trạng
Chi phí hiện chỉ được suy ra, chưa được nhập từ chứng từ thật.
💡 Bài học
Thêm sổ chi phí phòng với danh mục sửa được; chi phí nhập tay từ chứng từ, đổ vào cùng báo cáo plan-vs-actual.
✅ Đáp ứng Wave 1 Sổ chi phí + danh mục sửa được + nhập kế hoạch/thực tế theo tháng. Đây là năng lực #1 đang thiếu của đội.

Đáp ứng ngay vs phát triển sau

Làm được ngay vs Chưa, sẽ phát triển sau

Ánh xạ từng chức năng (mục Chức năng ở trên) vào "làm ngay" hay "để sau" — kèm khi nào đáp ứng.

Chức năng✅ Làm được ngay (Wave 1)⏳ Chưa — phát triển sau + khi nào
Khách hàngHồ sơ đầy đủ: kênh, sales, hạn mức, ngày TT, % CK & phí VC riêng
Đơn bán hàngĐầu đơn + dòng, tính tiền/VAT/KG/CK/VC, duyệt đơn; ghi CK + hỗ trợ thực tếBáo giá → đơn (W3); sửa/xóa đơn nâng cao
Phí vận chuyển (#1)Mức/KG theo khách + chốt trên đơn + tách thu hộ/chi phíTheo vùng/khoảng cách W2
Chiết khấu (#2)Ghi CK + hỗ trợ thực tế + báo cáo MTD/YTD cộng dồnChương trình khuyến mãi (promo) W2 · khi có module promo
Chi phí phòng KD (#3)Sổ chi phí + danh mục sửa được + kế hoạch/thực tế theo tháng
Bảng giá & Kế hoạchGiá SKU×kênh (sàn, theo tháng, 85T/65T); kế hoạch 12 thángBảng giá bán riêng đầy đủ (nếu không tận dụng giá sẵn) W3
Xuất kho / Giao hàngXuất kho cơ bảnGiao từng phần + phiếu giao W2 · sau khi có Kho/Tồn
Kết nối Sản xuất (MTO/MTS)Đã dựng cấu trúc liên kếtLệnh sản xuất, ATP, phân bổ W2 · sau khi có Inventory/ATP
Thu tiền & Công nợNhận thanh toán + phân bổ (cơ bản)Tuổi nợ, chặn hạn mức W3
Hóa đơn VATSẵn cấu trúc (VAT tra bảng)Tích hợp HĐĐT W3 · sau khi chốt nhà cung cấp HĐĐT
Thưởng KPI / Dòng tiềnThưởng 2 cổng, dashboard sales, dòng tiền W3
🧭
Nguyên tắc "không làm lại": ngay Wave 1, Đơn hàng / Hóa đơn / Thanh toán tách thành 3 chứng từ, Khách hàng là một "vai trò" trên dữ liệu đối tác chung. Các giai đoạn sau chỉ bổ sung chiều sâu.

Lộ trình

Lộ trình triển khai theo từng đợt

Mỗi đợt giao một bộ năng lực dùng được ngay — kèm điều kiện kích hoạt ("khi nào đáp ứng").

Wave 1
Nền tảng bán hàng + cả 3 yêu cầu (mức lõi)
Khi nào: làm ngay — dữ liệu & công thức đã có sẵn.
  • Khách hàng · sản phẩm · bảng giá · kế hoạch 12 tháng
  • Nhập & duyệt đơn hàng (đầu đơn + dòng)
  • #1 phí VC theo khách + tách thu hộ/chi phí
  • #2 ghi CK + hỗ trợ thực tế + báo cáo MTD/YTD
  • #3 sổ chi phí phòng KD theo tháng
  • Xuất kho + nhận thanh toán (cơ bản)
Wave 2
Khuyến mãi + kết nối Sản xuất + giao hàng
Khi nào: sau khi có module Kho/Tồn (Inventory) & tính ATP.
  • #2 đầy đủ: chương trình khuyến mãi (promo)
  • Kết nối Sản xuất: đặt-mới (MTO) → lệnh sản xuất
  • Để-tồn (MTS): ATP + phân bổ theo ưu tiên
  • Giao hàng từng phần + phiếu giao
  • Phí VC theo vùng/khoảng cách (nếu cần)
Wave 3
Tài chính · hóa đơn · công nợ · thưởng
Khi nào: sau khi PO chốt phạm vi + tích hợp hóa đơn điện tử.
  • Báo giá → chuyển đơn hàng
  • Hóa đơn điện tử VAT (NĐ 70/2025)
  • Công nợ & tuổi nợ, chặn vượt hạn mức
  • Hàng trả lại / phiếu giảm trừ
  • Thưởng KPI 2 cổng + dashboard; dòng tiền

Cần quyết định

Câu hỏi cần đội Kinh doanh & PO quyết

13 câu hỏi mở — phần lớn đã có khuyến nghị, đội chỉ cần xác nhận để chốt phạm vi.

1 · Danh mục chi phí #3 (kiểm dịch/tiếp khách/đối ngoại)
Chưa có ở file nào — quyết định phạm vi #3.
Khuyến nghị: danh mục sửa được + nhập tay theo tháng.
2 · Phí VC là "thu hộ" hay "chi phí phòng tự chịu"?
Quyết định lưu 1 hay 2 trường.
Khuyến nghị: tách 2 trường — thu hộ & chi phí.
3 · Phí VC cố định đ/KG hay theo vùng/khoảng cách?
Wave 1 hay Wave 2 cho #1.
Khuyến nghị: cố định đ/KG + sửa trên đơn (W1); vùng → W2.
4 · Giữ cả Chiết khấu + Hỗ trợ hay gộp 1?
Dữ liệu hiện có cả hai.
Khuyến nghị: giữ cả hai.
5 · Nguồn "sự thật" cho kế hoạch & giá
Excel (theo tháng) vs prototype (12 SL/dòng); giá dùng có sẵn hay mới?
Khuyến nghị: chọn 1 grain; ưu tiên tận dụng giá sẵn có.
6 · Hợp nhất hồ sơ khách hàng
Prototype vs Excel đang lệch nhau.
Khuyến nghị: hợp nhất thành một hồ sơ duy nhất.
7 · Chiết khấu thực tế: ghi theo đơn/promo hay "DT × rate"?
So sánh thực chất cần dữ liệu thực.
Khuyến nghị: ghi trên dòng đơn.
8 · 85T/65T là 2 kịch bản cố định hay nhiều phiên bản?
Cách mô hình hóa kế hoạch.
2 kịch bản cố định, hoặc phiên bản linh hoạt.
9 · Báo giá ở Wave 1 hay sau?
Đầy đủ O2C vs kích thước MVP.
Khuyến nghị: để Wave 3.
10 · Chặn vượt hạn mức tín dụng ở Wave 1?
Thời điểm kiểm soát rủi ro công nợ.
Khuyến nghị: lưu hạn mức W1, chặn W3.
11 · Cam kết tồn/ATP nằm ở Kho hay Bán hàng?
Tránh trùng lặp bảng cam kết.
Khuyến nghị: Kho sở hữu, Bán hàng dùng lại.
12 · Thời điểm tích hợp hóa đơn điện tử VAT?
Bắt buộc pháp lý, tích hợp lớn.
Khuyến nghị: sẵn cấu trúc W1, tích hợp W3.
13 · Phân bổ hàng (MTS) thủ công hay theo quy tắc?
Hành vi bàn giao Bán hàng→Sản xuất.
Khuyến nghị: thủ công W2, quy tắc về sau.

Thuật ngữ

Bảng thuật ngữ ERP (giải thích đơn giản)

Mở/đóng bảng thuật ngữ
Đơn hàng bán Sales Order
Chứng từ ghi nhu cầu mua của khách: ai mua, mua gì, bao nhiêu, giá nào. Khởi đầu quy trình bán hàng.
Báo giá Quotation
Bản chào giá gửi khách trước khi thành đơn. Khách đồng ý → chuyển thành Đơn hàng.
Hóa đơn (VAT) Invoice
Chứng từ tài chính/thuế phát hành sau khi giao hàng — khác đơn hàng. VN bắt buộc hóa đơn điện tử.
Thu hộ Collected-on-behalf
Khoản (như phí VC) thu của khách rồi chi trả lại bên thứ ba — không phải doanh thu/chi phí của phòng.
MTD / YTD
MTD = số liệu trong 1 tháng; YTD = cộng dồn từ đầu năm tới tháng đang xem ("lũy kế").
Đặt-mới / Để-tồn MTO / MTS
MTO = sản xuất theo đơn. MTS = sản xuất để tồn kho, có sẵn hàng bán ngay.
Khả năng giao ATP
Lượng hàng có thể hứa giao = Tồn − Đã cam kết + Hàng sắp về − Tồn an toàn.
Vai trò đối tác Party role
Một đối tác có thể vừa là Khách hàng vừa là Nhà cung cấp. "Khách hàng" là một vai trò, không phải bảng riêng.